ONE Logo

MMK đến JPY

Chuyển đổi Kyat Myanma (MMK) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MMK - Kyat Myanma select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ks
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái MMK/JPY 0.077380 đã cập nhật 9 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mmk-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kyat Myanma (MMK) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kyat Myanma (MMK) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MMK sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kyat Myanma là tiền tệ của Myanmar (Miến Điện)

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kyat Myanma với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MMK Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 MMK 0.010 MMK 1.0 JPY
1% 1 MMK 0.010 MMK 1.0 JPY
2% 1 MMK 0.010 MMK 1.0 JPY
3% 1 MMK 0.010 MMK 1.0 JPY
4% 1 MMK 0.010 MMK 1.0 JPY
5% 1 MMK 0.010 MMK 1.0 JPY

Chuyển đổi Kyat Myanma thành Yên Nhật

MMK JPY
1 0.077
5 0.39
10 0.77
20 1.54
50 3.86
100 7.73
250 19.34
500 38.68
1000 77.37

Chuyển đổi Yên Nhật thành Kyat Myanma

JPY MMK
1 12.92
5 64.61
10 129.23
20 258.46
50 646.16
100 1292.32
250 3230.81
500 6461.62
1000 12923.25

Thông tin thêm về MMK hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MMK (Kyat Myanma) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ