ONE Logo

MKD đến YER

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден
YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MKD/YER 4.42 đã cập nhật 11 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mkd-to-yer
Sao chép!

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MKD Phí chuyển nhượng YER
0% 1 MKD 0.010 MKD 0.96 YER
1% 1 MKD 0.010 MKD 0.96 YER
2% 1 MKD 0.010 MKD 0.96 YER
3% 1 MKD 0.010 MKD 0.96 YER
4% 1 MKD 0.010 MKD 0.96 YER
5% 1 MKD 0.010 MKD 0.96 YER

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Rial Yemen

MKD YER
1 4.42
5 22.14
10 44.28
20 88.57
50 221.44
100 442.88
250 1107.22
500 2214.44
1000 4428.88

Chuyển đổi Rial Yemen thành Denar Macedonia

YER MKD
1 0.23
5 1.12
10 2.25
20 4.51
50 11.28
100 22.57
250 56.44
500 112.89
1000 225.79

Thông tin thêm về MKD hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ