ONE Logo

MKD đến XPF

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái MKD/XPF 1.93 đã cập nhật 23 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mkd-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MKD Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 MKD 0.010 MKD 0.98 XPF
1% 1 MKD 0.010 MKD 0.98 XPF
2% 1 MKD 0.010 MKD 0.98 XPF
3% 1 MKD 0.010 MKD 0.98 XPF
4% 1 MKD 0.010 MKD 0.98 XPF
5% 1 MKD 0.010 MKD 0.98 XPF

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Franc CFP

MKD XPF
1 1.93
5 9.67
10 19.34
20 38.69
50 96.74
100 193.49
250 483.73
500 967.46
1000 1934.93

Chuyển đổi Franc CFP thành Denar Macedonia

XPF MKD
1 0.52
5 2.58
10 5.16
20 10.33
50 25.84
100 51.68
250 129.20
500 258.40
1000 516.81

Thông tin thêm về MKD hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ