ONE Logo

MKD đến RSD

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Dinar Serbia (RSD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден
RSD - Dinar Serbia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
дин.

Tỷ giá hối đoái MKD/RSD 1.90 đã cập nhật 42 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mkd-to-rsd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Dinar Serbia (RSD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Dinar Serbia (RSD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang RSD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

Dinar Serbia là tiền tệ của Serbia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Dinar Serbia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MKD Phí chuyển nhượng RSD
0% 1 MKD 0.010 MKD 0.98 RSD
1% 1 MKD 0.010 MKD 0.98 RSD
2% 1 MKD 0.010 MKD 0.98 RSD
3% 1 MKD 0.010 MKD 0.98 RSD
4% 1 MKD 0.010 MKD 0.98 RSD
5% 1 MKD 0.010 MKD 0.98 RSD

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Dinar Serbia

MKD RSD
1 1.90
5 9.52
10 19.04
20 38.08
50 95.20
100 190.41
250 476.02
500 952.05
1000 1904.11

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Denar Macedonia

RSD MKD
1 0.53
5 2.62
10 5.25
20 10.50
50 26.25
100 52.51
250 131.29
500 262.58
1000 525.17

Thông tin thêm về MKD hoặc RSD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc RSD (Dinar Serbia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ