ONE Logo

MKD đến PYG

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Guarani Paraguay (PYG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден
PYG - Guarani Paraguay select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MKD/PYG 112.37 đã cập nhật 20 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mkd-to-pyg
Sao chép!

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Guarani Paraguay (PYG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Guarani Paraguay (PYG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang PYG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

Guarani Paraguay là tiền tệ của Paraguay

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Guarani Paraguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MKD Phí chuyển nhượng PYG
0% 1 MKD 0.010 MKD -0.12 PYG
1% 1 MKD 0.010 MKD -0.12 PYG
2% 1 MKD 0.010 MKD -0.12 PYG
3% 1 MKD 0.010 MKD -0.12 PYG
4% 1 MKD 0.010 MKD -0.12 PYG
5% 1 MKD 0.010 MKD -0.12 PYG

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Guarani Paraguay

MKD PYG
1 112.37
5 561.85
10 1123.71
20 2247.42
50 5618.56
100 11237.12
250 28092.80
500 56185.60
1000 112371.21

Chuyển đổi Guarani Paraguay thành Denar Macedonia

PYG MKD
1 0.0089
5 0.044
10 0.089
20 0.18
50 0.44
100 0.89
250 2.22
500 4.44
1000 8.89

Thông tin thêm về MKD hoặc PYG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc PYG (Guarani Paraguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ