ONE Logo

MKD đến PLN

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Zloty Ba Lan (PLN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден
PLN - Zloty Ba Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MKD/PLN 0.070405 đã cập nhật 47 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mkd-to-pln
Sao chép!

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Zloty Ba Lan (PLN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang PLN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

Zloty Ba Lan là tiền tệ của Ba Lan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Zloty Ba Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MKD Phí chuyển nhượng PLN
0% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 PLN
1% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 PLN
2% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 PLN
3% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 PLN
4% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 PLN
5% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 PLN

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Zloty Ba Lan

MKD PLN
1 0.070
5 0.35
10 0.70
20 1.40
50 3.52
100 7.04
250 17.60
500 35.20
1000 70.40

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Denar Macedonia

PLN MKD
1 14.20
5 71.01
10 142.03
20 284.06
50 710.17
100 1420.34
250 3550.86
500 7101.72
1000 14203.44

Thông tin thêm về MKD hoặc PLN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ