ONE Logo

MKD đến NOK

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден
NOK - Krone Na Uy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái MKD/NOK 0.17907 đã cập nhật 59 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mkd-to-nok
Sao chép!

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

Krone Na Uy là tiền tệ của Đảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MKD Phí chuyển nhượng NOK
0% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 NOK
1% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 NOK
2% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 NOK
3% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 NOK
4% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 NOK
5% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 NOK

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Krone Na Uy

MKD NOK
1 0.18
5 0.90
10 1.79
20 3.58
50 8.95
100 17.90
250 44.76
500 89.53
1000 179.07

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Denar Macedonia

NOK MKD
1 5.58
5 27.92
10 55.84
20 111.68
50 279.21
100 558.43
250 1396.08
500 2792.17
1000 5584.34

Thông tin thêm về MKD hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ