ONE Logo

MKD đến LRD

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái MKD/LRD 3.35 đã cập nhật 29 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mkd-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MKD Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 MKD 0.010 MKD 0.97 LRD
1% 1 MKD 0.010 MKD 0.97 LRD
2% 1 MKD 0.010 MKD 0.97 LRD
3% 1 MKD 0.010 MKD 0.97 LRD
4% 1 MKD 0.010 MKD 0.97 LRD
5% 1 MKD 0.010 MKD 0.97 LRD

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Đô la Liberia

MKD LRD
1 3.35
5 16.77
10 33.55
20 67.11
50 167.77
100 335.55
250 838.89
500 1677.78
1000 3355.56

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Denar Macedonia

LRD MKD
1 0.30
5 1.49
10 2.98
20 5.96
50 14.90
100 29.80
250 74.50
500 149.00
1000 298.01

Thông tin thêm về MKD hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ