ONE Logo

MKD đến HKD

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Đô la Hồng Kông (HKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден
HKD - Đô la Hồng Kông select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái MKD/HKD 0.14553 đã cập nhật 44 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mkd-to-hkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Đô la Hồng Kông (HKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang HKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

Đô la Hồng Kông là tiền tệ của Hồng Kông, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Đô la Hồng Kông

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MKD Phí chuyển nhượng HKD
0% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 HKD
1% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 HKD
2% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 HKD
3% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 HKD
4% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 HKD
5% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 HKD

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Đô la Hồng Kông

MKD HKD
1 0.15
5 0.73
10 1.45
20 2.91
50 7.27
100 14.55
250 36.38
500 72.76
1000 145.53

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Denar Macedonia

HKD MKD
1 6.87
5 34.35
10 68.71
20 137.42
50 343.57
100 687.14
250 1717.85
500 3435.71
1000 6871.42

Thông tin thêm về MKD hoặc HKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ