ONE Logo

MKD đến GMD

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден
GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D

Tỷ giá hối đoái MKD/GMD 1.37 đã cập nhật 23 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mkd-to-gmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MKD Phí chuyển nhượng GMD
0% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 GMD
1% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 GMD
2% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 GMD
3% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 GMD
4% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 GMD
5% 1 MKD 0.010 MKD 0.99 GMD

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Dalasi Gambia

MKD GMD
1 1.37
5 6.86
10 13.73
20 27.47
50 68.67
100 137.35
250 343.39
500 686.78
1000 1373.57

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Denar Macedonia

GMD MKD
1 0.73
5 3.64
10 7.28
20 14.56
50 36.40
100 72.80
250 182.00
500 364.01
1000 728.02

Thông tin thêm về MKD hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ