ONE Logo

MKD đến EUR

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден
EUR - Euro select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MKD/EUR 0.016225 đã cập nhật 6 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mkd-to-eur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MKD Phí chuyển nhượng EUR
0% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 EUR
1% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 EUR
2% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 EUR
3% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 EUR
4% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 EUR
5% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 EUR

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Euro

MKD EUR
1 0.016
5 0.081
10 0.16
20 0.32
50 0.81
100 1.62
250 4.05
500 8.11
1000 16.22

Chuyển đổi Euro thành Denar Macedonia

EUR MKD
1 61.63
5 308.16
10 616.33
20 1232.67
50 3081.69
100 6163.38
250 15408.46
500 30816.92
1000 61633.84

Thông tin thêm về MKD hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ