ONE Logo

MKD đến DZD

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Dinar Algeria (DZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден
DZD - Dinar Algeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ج

Tỷ giá hối đoái MKD/DZD 2.46 đã cập nhật 19 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mkd-to-dzd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Dinar Algeria (DZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Dinar Algeria (DZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang DZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

Dinar Algeria là tiền tệ của Algeria, Tây Sahara

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Dinar Algeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MKD Phí chuyển nhượng DZD
0% 1 MKD 0.010 MKD 0.98 DZD
1% 1 MKD 0.010 MKD 0.98 DZD
2% 1 MKD 0.010 MKD 0.98 DZD
3% 1 MKD 0.010 MKD 0.98 DZD
4% 1 MKD 0.010 MKD 0.98 DZD
5% 1 MKD 0.010 MKD 0.98 DZD

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Dinar Algeria

MKD DZD
1 2.46
5 12.33
10 24.67
20 49.35
50 123.38
100 246.76
250 616.92
500 1233.84
1000 2467.68

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Denar Macedonia

DZD MKD
1 0.41
5 2.02
10 4.05
20 8.10
50 20.26
100 40.52
250 101.30
500 202.61
1000 405.23

Thông tin thêm về MKD hoặc DZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc DZD (Dinar Algeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ