ONE Logo

MKD đến CNY

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái MKD/CNY 0.12572 đã cập nhật 6 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mkd-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MKD Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 CNY
1% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 CNY
2% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 CNY
3% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 CNY
4% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 CNY
5% 1 MKD 0.010 MKD 1.0 CNY

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Nhân dân tệ

MKD CNY
1 0.13
5 0.63
10 1.25
20 2.51
50 6.28
100 12.57
250 31.43
500 62.86
1000 125.72

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Denar Macedonia

CNY MKD
1 7.95
5 39.76
10 79.53
20 159.07
50 397.69
100 795.39
250 1988.49
500 3976.99
1000 7953.99

Thông tin thêm về MKD hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ