ONE Logo

MGA đến RUB

Chuyển đổi Ariary Malagasy (MGA) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MGA - Ariary Malagasy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ar
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MGA/RUB 0.018417 đã cập nhật 17 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mga-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Ariary Malagasy (MGA) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ariary Malagasy (MGA) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MGA sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Ariary Malagasy là tiền tệ của Madagascar

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MGA Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 RUB
1% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 RUB
2% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 RUB
3% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 RUB
4% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 RUB
5% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 RUB

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Rúp Nga

MGA RUB
1 0.018
5 0.092
10 0.18
20 0.37
50 0.92
100 1.84
250 4.60
500 9.20
1000 18.41

Chuyển đổi Rúp Nga thành Ariary Malagasy

RUB MGA
1 54.29
5 271.49
10 542.98
20 1085.97
50 2714.93
100 5429.87
250 13574.69
500 27149.39
1000 54298.79

Thông tin thêm về MGA hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ