ONE Logo

MGA đến RON

Chuyển đổi Ariary Malagasy (MGA) sang Leu Romania (RON) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MGA - Ariary Malagasy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ar
RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei

Tỷ giá hối đoái MGA/RON 0.0010758 đã cập nhật 61 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mga-to-ron
Sao chép!

Chuyển đổi từ Ariary Malagasy (MGA) sang Leu Romania (RON)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ariary Malagasy (MGA) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MGA sang RON của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Ariary Malagasy là tiền tệ của Madagascar

Leu Romania là tiền tệ của Romania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy với Leu Romania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MGA Phí chuyển nhượng RON
0% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 RON
1% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 RON
2% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 RON
3% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 RON
4% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 RON
5% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 RON

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Leu Romania

MGA RON
1 0.0011
5 0.0054
10 0.011
20 0.022
50 0.054
100 0.11
250 0.27
500 0.54
1000 1.07

Chuyển đổi Leu Romania thành Ariary Malagasy

RON MGA
1 929.51
5 4647.55
10 9295.10
20 18590.21
50 46475.54
100 92951.08
250 232377.70
500 464755.41
1000 929510.82

Thông tin thêm về MGA hoặc RON

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ