ONE Logo

MGA đến MKD

Chuyển đổi Ariary Malagasy (MGA) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MGA - Ariary Malagasy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ar
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái MGA/MKD 0.012674 đã cập nhật 60 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mga-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Ariary Malagasy (MGA) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ariary Malagasy (MGA) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MGA sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Ariary Malagasy là tiền tệ của Madagascar

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MGA Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 MKD
1% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 MKD
2% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 MKD
3% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 MKD
4% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 MKD
5% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 MKD

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Denar Macedonia

MGA MKD
1 0.013
5 0.063
10 0.13
20 0.25
50 0.63
100 1.26
250 3.16
500 6.33
1000 12.67

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Ariary Malagasy

MKD MGA
1 78.89
5 394.49
10 788.99
20 1577.99
50 3944.99
100 7889.99
250 19724.99
500 39449.98
1000 78899.97

Thông tin thêm về MGA hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ