ONE Logo

MGA đến ILS

Chuyển đổi Ariary Malagasy (MGA) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MGA - Ariary Malagasy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ar
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MGA/ILS 0.00071460 đã cập nhật 36 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mga-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Ariary Malagasy (MGA) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ariary Malagasy (MGA) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MGA sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Ariary Malagasy là tiền tệ của Madagascar

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MGA Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 ILS
1% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 ILS
2% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 ILS
3% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 ILS
4% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 ILS
5% 1 MGA 0.010 MGA 1.0 ILS

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Sheqel Israel mới

MGA ILS
1 0.00071
5 0.0036
10 0.0071
20 0.014
50 0.036
100 0.071
250 0.18
500 0.36
1000 0.71

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Ariary Malagasy

ILS MGA
1 1399.38
5 6996.90
10 13993.80
20 27987.61
50 69969.02
100 139938.05
250 349845.13
500 699690.26
1000 1399380.53

Thông tin thêm về MGA hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ