ONE Logo

MGA đến GNF

Chuyển đổi Ariary Malagasy (MGA) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MGA - Ariary Malagasy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ar
GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái MGA/GNF 2.06 đã cập nhật 46 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mga-to-gnf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Ariary Malagasy (MGA) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ariary Malagasy (MGA) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MGA sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Ariary Malagasy là tiền tệ của Madagascar

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MGA Phí chuyển nhượng GNF
0% 1 MGA 0.010 MGA 0.98 GNF
1% 1 MGA 0.010 MGA 0.98 GNF
2% 1 MGA 0.010 MGA 0.98 GNF
3% 1 MGA 0.010 MGA 0.98 GNF
4% 1 MGA 0.010 MGA 0.98 GNF
5% 1 MGA 0.010 MGA 0.98 GNF

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Franc Guinea

MGA GNF
1 2.06
5 10.30
10 20.60
20 41.21
50 103.04
100 206.08
250 515.21
500 1030.43
1000 2060.86

Chuyển đổi Franc Guinea thành Ariary Malagasy

GNF MGA
1 0.49
5 2.42
10 4.85
20 9.70
50 24.26
100 48.52
250 121.30
500 242.61
1000 485.23

Thông tin thêm về MGA hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ