ONE Logo

MDL đến UAH

Chuyển đổi Leu Moldova (MDL) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MDL - Leu Moldova select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L
UAH - Hryvnia Ukraina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MDL/UAH 2.54 đã cập nhật 11 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mdl-to-uah
Sao chép!

Chuyển đổi từ Leu Moldova (MDL) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Moldova (MDL) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MDL sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Leu Moldova là tiền tệ của Moldova

Hryvnia Ukraina là tiền tệ của Ukraina

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Moldova với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MDL Phí chuyển nhượng UAH
0% 1 MDL 0.010 MDL 0.97 UAH
1% 1 MDL 0.010 MDL 0.97 UAH
2% 1 MDL 0.010 MDL 0.97 UAH
3% 1 MDL 0.010 MDL 0.97 UAH
4% 1 MDL 0.010 MDL 0.97 UAH
5% 1 MDL 0.010 MDL 0.97 UAH

Chuyển đổi Leu Moldova thành Hryvnia Ukraina

MDL UAH
1 2.54
5 12.70
10 25.40
20 50.80
50 127.00
100 254.01
250 635.03
500 1270.07
1000 2540.14

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Leu Moldova

UAH MDL
1 0.39
5 1.96
10 3.93
20 7.87
50 19.68
100 39.36
250 98.41
500 196.83
1000 393.67

Thông tin thêm về MDL hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MDL (Leu Moldova) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ