ONE Logo

MDL đến TZS

Chuyển đổi Leu Moldova (MDL) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MDL - Leu Moldova select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L
TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh

Tỷ giá hối đoái MDL/TZS 150.12 đã cập nhật 58 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mdl-to-tzs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Leu Moldova (MDL) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Moldova (MDL) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MDL sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Leu Moldova là tiền tệ của Moldova

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Moldova với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MDL Phí chuyển nhượng TZS
0% 1 MDL 0.010 MDL -0.50 TZS
1% 1 MDL 0.010 MDL -0.50 TZS
2% 1 MDL 0.010 MDL -0.50 TZS
3% 1 MDL 0.010 MDL -0.50 TZS
4% 1 MDL 0.010 MDL -0.50 TZS
5% 1 MDL 0.010 MDL -0.50 TZS

Chuyển đổi Leu Moldova thành Shilling Tanzania

MDL TZS
1 150.12
5 750.64
10 1501.29
20 3002.58
50 7506.46
100 15012.93
250 37532.34
500 75064.69
1000 150129.38

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Leu Moldova

TZS MDL
1 0.0067
5 0.033
10 0.067
20 0.13
50 0.33
100 0.67
250 1.66
500 3.33
1000 6.66

Thông tin thêm về MDL hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MDL (Leu Moldova) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ