ONE Logo

MDL đến LRD

Chuyển đổi Leu Moldova (MDL) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MDL - Leu Moldova select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái MDL/LRD 10.29 đã cập nhật 29 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mdl-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Leu Moldova (MDL) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Moldova (MDL) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MDL sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Leu Moldova là tiền tệ của Moldova

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Moldova với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MDL Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 MDL 0.010 MDL 0.90 LRD
1% 1 MDL 0.010 MDL 0.90 LRD
2% 1 MDL 0.010 MDL 0.90 LRD
3% 1 MDL 0.010 MDL 0.90 LRD
4% 1 MDL 0.010 MDL 0.90 LRD
5% 1 MDL 0.010 MDL 0.90 LRD

Chuyển đổi Leu Moldova thành Đô la Liberia

MDL LRD
1 10.29
5 51.46
10 102.92
20 205.85
50 514.63
100 1029.26
250 2573.15
500 5146.31
1000 10292.62

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Leu Moldova

LRD MDL
1 0.097
5 0.49
10 0.97
20 1.94
50 4.85
100 9.71
250 24.28
500 48.57
1000 97.15

Thông tin thêm về MDL hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MDL (Leu Moldova) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ