ONE Logo

MAD đến PLN

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc (MAD) sang Zloty Ba Lan (PLN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MAD - Dirham Ma-rốc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.م.
PLN - Zloty Ba Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MAD/PLN 0.40703 đã cập nhật 31 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mad-to-pln
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Zloty Ba Lan (PLN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MAD sang PLN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara

Zloty Ba Lan là tiền tệ của Ba Lan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham Ma-rốc với Zloty Ba Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MAD Phí chuyển nhượng PLN
0% 1 MAD 0.010 MAD 1.0 PLN
1% 1 MAD 0.010 MAD 1.0 PLN
2% 1 MAD 0.010 MAD 1.0 PLN
3% 1 MAD 0.010 MAD 1.0 PLN
4% 1 MAD 0.010 MAD 1.0 PLN
5% 1 MAD 0.010 MAD 1.0 PLN

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Zloty Ba Lan

MAD PLN
1 0.41
5 2.03
10 4.07
20 8.14
50 20.35
100 40.70
250 101.75
500 203.51
1000 407.03

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Dirham Ma-rốc

PLN MAD
1 2.45
5 12.28
10 24.56
20 49.13
50 122.84
100 245.68
250 614.20
500 1228.40
1000 2456.81

Thông tin thêm về MAD hoặc PLN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MAD (Dirham Ma-rốc) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ