ONE Logo

MAD đến LYD

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc (MAD) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MAD - Dirham Ma-rốc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.م.
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái MAD/LYD 0.68426 đã cập nhật 56 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mad-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MAD sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham Ma-rốc với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MAD Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 MAD 0.010 MAD 0.99 LYD
1% 1 MAD 0.010 MAD 0.99 LYD
2% 1 MAD 0.010 MAD 0.99 LYD
3% 1 MAD 0.010 MAD 0.99 LYD
4% 1 MAD 0.010 MAD 0.99 LYD
5% 1 MAD 0.010 MAD 0.99 LYD

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Dinar Libi

MAD LYD
1 0.68
5 3.42
10 6.84
20 13.68
50 34.21
100 68.42
250 171.06
500 342.12
1000 684.25

Chuyển đổi Dinar Libi thành Dirham Ma-rốc

LYD MAD
1 1.46
5 7.30
10 14.61
20 29.22
50 73.07
100 146.14
250 365.35
500 730.71
1000 1461.43

Thông tin thêm về MAD hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MAD (Dirham Ma-rốc) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ