ONE Logo

MAD đến LBP

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc (MAD) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MAD - Dirham Ma-rốc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.م.
LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل

Tỷ giá hối đoái MAD/LBP 9598.02 đã cập nhật 29 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mad-to-lbp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Bảng Li-băng (LBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Bảng Li-băng (LBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MAD sang LBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham Ma-rốc với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MAD Phí chuyển nhượng LBP
0% 1 MAD 0.010 MAD -95 LBP
1% 1 MAD 0.010 MAD -95 LBP
2% 1 MAD 0.010 MAD -95 LBP
3% 1 MAD 0.010 MAD -95 LBP
4% 1 MAD 0.010 MAD -95 LBP
5% 1 MAD 0.010 MAD -95 LBP

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Bảng Li-băng

MAD LBP
1 9598.02
5 47990.14
10 95980.28
20 191960.57
50 479901.44
100 959802.88
250 2399507.21
500 4799014.42
1000 9598028.85

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Dirham Ma-rốc

LBP MAD
1 0.00010
5 0.00052
10 0.0010
20 0.0021
50 0.0052
100 0.010
250 0.026
500 0.052
1000 0.10

Thông tin thêm về MAD hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MAD (Dirham Ma-rốc) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ