ONE Logo

MAD đến ISK

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc (MAD) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MAD - Dirham Ma-rốc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.م.
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái MAD/ISK 13.45 đã cập nhật 39 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mad-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MAD sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham Ma-rốc với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MAD Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 MAD 0.010 MAD 0.87 ISK
1% 1 MAD 0.010 MAD 0.87 ISK
2% 1 MAD 0.010 MAD 0.87 ISK
3% 1 MAD 0.010 MAD 0.87 ISK
4% 1 MAD 0.010 MAD 0.87 ISK
5% 1 MAD 0.010 MAD 0.87 ISK

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Króna Iceland

MAD ISK
1 13.45
5 67.26
10 134.52
20 269.04
50 672.61
100 1345.23
250 3363.09
500 6726.19
1000 13452.38

Chuyển đổi Króna Iceland thành Dirham Ma-rốc

ISK MAD
1 0.074
5 0.37
10 0.74
20 1.48
50 3.71
100 7.43
250 18.58
500 37.16
1000 74.33

Thông tin thêm về MAD hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MAD (Dirham Ma-rốc) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ