ONE Logo

MAD đến IQD

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc (MAD) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MAD - Dirham Ma-rốc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.م.
IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د

Tỷ giá hối đoái MAD/IQD 140.40 đã cập nhật 4 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mad-to-iqd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MAD sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham Ma-rốc với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MAD Phí chuyển nhượng IQD
0% 1 MAD 0.010 MAD -0.40 IQD
1% 1 MAD 0.010 MAD -0.40 IQD
2% 1 MAD 0.010 MAD -0.40 IQD
3% 1 MAD 0.010 MAD -0.40 IQD
4% 1 MAD 0.010 MAD -0.40 IQD
5% 1 MAD 0.010 MAD -0.40 IQD

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Dinar Iraq

MAD IQD
1 140.40
5 702.03
10 1404.06
20 2808.12
50 7020.31
100 14040.63
250 35101.58
500 70203.17
1000 140406.34

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Dirham Ma-rốc

IQD MAD
1 0.0071
5 0.036
10 0.071
20 0.14
50 0.36
100 0.71
250 1.78
500 3.56
1000 7.12

Thông tin thêm về MAD hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MAD (Dirham Ma-rốc) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ