ONE Logo

MAD đến CNY

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc (MAD) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

MAD - Dirham Ma-rốc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.م.
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái MAD/CNY 0.72684 đã cập nhật 52 phút trước

https://exchangerates.one/vi/mad-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham Ma-rốc (MAD) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MAD sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham Ma-rốc với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MAD Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 MAD 0.010 MAD 0.99 CNY
1% 1 MAD 0.010 MAD 0.99 CNY
2% 1 MAD 0.010 MAD 0.99 CNY
3% 1 MAD 0.010 MAD 0.99 CNY
4% 1 MAD 0.010 MAD 0.99 CNY
5% 1 MAD 0.010 MAD 0.99 CNY

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Nhân dân tệ

MAD CNY
1 0.73
5 3.63
10 7.26
20 14.53
50 36.34
100 72.68
250 181.70
500 363.41
1000 726.83

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Dirham Ma-rốc

CNY MAD
1 1.37
5 6.87
10 13.75
20 27.51
50 68.79
100 137.58
250 343.95
500 687.91
1000 1375.82

Thông tin thêm về MAD hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MAD (Dirham Ma-rốc) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ