ONE Logo

LYD đến XDR

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SDR

Tỷ giá hối đoái LYD/XDR 0.11183 đã cập nhật 26 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-xdr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang XDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Quyền Rút vốn Đặc biệt

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng XDR
0% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 XDR
1% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 XDR
2% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 XDR
3% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 XDR
4% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 XDR
5% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 XDR

Chuyển đổi Dinar Libi thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

LYD XDR
1 0.11
5 0.56
10 1.11
20 2.23
50 5.59
100 11.18
250 27.95
500 55.91
1000 111.83

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Dinar Libi

XDR LYD
1 8.94
5 44.71
10 89.42
20 178.84
50 447.10
100 894.21
250 2235.53
500 4471.06
1000 8942.13

Thông tin thêm về LYD hoặc XDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ