ONE Logo

LYD đến XAF

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Franc CFA Trung Phi (XAF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
XAF - Franc CFA Trung Phi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái LYD/XAF 89.91 đã cập nhật 50 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-xaf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Franc CFA Trung Phi (XAF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Franc CFA Trung Phi (XAF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang XAF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Franc CFA Trung Phi là tiền tệ của Cameroon, Cộng hòa Trung Phi, Chad, Congo - Brazzaville, Guinea Xích Đạo, Gabon

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Franc CFA Trung Phi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng XAF
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.10 XAF
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.10 XAF
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.10 XAF
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.10 XAF
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.10 XAF
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.10 XAF

Chuyển đổi Dinar Libi thành Franc CFA Trung Phi

LYD XAF
1 89.91
5 449.59
10 899.18
20 1798.37
50 4495.93
100 8991.87
250 22479.67
500 44959.35
1000 89918.70

Chuyển đổi Franc CFA Trung Phi thành Dinar Libi

XAF LYD
1 0.011
5 0.056
10 0.11
20 0.22
50 0.56
100 1.11
250 2.78
500 5.56
1000 11.12

Thông tin thêm về LYD hoặc XAF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc XAF (Franc CFA Trung Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ