ONE Logo

LYD đến TZS

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh

Tỷ giá hối đoái LYD/TZS 413.52 đã cập nhật 14 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-tzs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng TZS
0% 1 LYD 0.010 LYD -3.1 TZS
1% 1 LYD 0.010 LYD -3.1 TZS
2% 1 LYD 0.010 LYD -3.1 TZS
3% 1 LYD 0.010 LYD -3.1 TZS
4% 1 LYD 0.010 LYD -3.1 TZS
5% 1 LYD 0.010 LYD -3.1 TZS

Chuyển đổi Dinar Libi thành Shilling Tanzania

LYD TZS
1 413.52
5 2067.64
10 4135.29
20 8270.59
50 20676.48
100 41352.97
250 103382.44
500 206764.89
1000 413529.78

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Dinar Libi

TZS LYD
1 0.0024
5 0.012
10 0.024
20 0.048
50 0.12
100 0.24
250 0.60
500 1.20
1000 2.41

Thông tin thêm về LYD hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ