ONE Logo

LYD đến TWD

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
TWD - Đô la Đài Loan mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái LYD/TWD 5.08 đã cập nhật 33 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-twd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang TWD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Đô la Đài Loan mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng TWD
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.95 TWD
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.95 TWD
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.95 TWD
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.95 TWD
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.95 TWD
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.95 TWD

Chuyển đổi Dinar Libi thành Đô la Đài Loan mới

LYD TWD
1 5.08
5 25.41
10 50.83
20 101.66
50 254.16
100 508.32
250 1270.80
500 2541.61
1000 5083.23

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Dinar Libi

TWD LYD
1 0.20
5 0.98
10 1.96
20 3.93
50 9.83
100 19.67
250 49.18
500 98.36
1000 196.72

Thông tin thêm về LYD hoặc TWD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc TWD (Đô la Đài Loan mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ