ONE Logo

LYD đến TND

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Dinar Tunisia (TND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
TND - Dinar Tunisia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ت

Tỷ giá hối đoái LYD/TND 0.46252 đã cập nhật 54 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-tnd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Dinar Tunisia (TND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Dinar Tunisia (TND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang TND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Dinar Tunisia là tiền tệ của Tunisia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Dinar Tunisia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng TND
0% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 TND
1% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 TND
2% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 TND
3% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 TND
4% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 TND
5% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 TND

Chuyển đổi Dinar Libi thành Dinar Tunisia

LYD TND
1 0.46
5 2.31
10 4.62
20 9.25
50 23.12
100 46.25
250 115.63
500 231.26
1000 462.52

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Dinar Libi

TND LYD
1 2.16
5 10.81
10 21.62
20 43.24
50 108.10
100 216.20
250 540.51
500 1081.02
1000 2162.05

Thông tin thêm về LYD hoặc TND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc TND (Dinar Tunisia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ