ONE Logo

LYD đến TMT

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Manat Turkmenistan (TMT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m

Tỷ giá hối đoái LYD/TMT 0.55046 đã cập nhật 50 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-tmt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Manat Turkmenistan (TMT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang TMT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Manat Turkmenistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng TMT
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 TMT
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 TMT
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 TMT
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 TMT
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 TMT
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 TMT

Chuyển đổi Dinar Libi thành Manat Turkmenistan

LYD TMT
1 0.55
5 2.75
10 5.50
20 11.00
50 27.52
100 55.04
250 137.61
500 275.23
1000 550.46

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Dinar Libi

TMT LYD
1 1.81
5 9.08
10 18.16
20 36.33
50 90.83
100 181.66
250 454.16
500 908.32
1000 1816.65

Thông tin thêm về LYD hoặc TMT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ