ONE Logo

LYD đến SGD

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Đô la Singapore (SGD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
SGD - Đô la Singapore select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái LYD/SGD 0.20256 đã cập nhật 49 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-sgd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Đô la Singapore (SGD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Đô la Singapore (SGD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang SGD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Đô la Singapore là tiền tệ của Brunei, Singapore

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Đô la Singapore

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng SGD
0% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 SGD
1% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 SGD
2% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 SGD
3% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 SGD
4% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 SGD
5% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 SGD

Chuyển đổi Dinar Libi thành Đô la Singapore

LYD SGD
1 0.20
5 1.01
10 2.02
20 4.05
50 10.12
100 20.25
250 50.63
500 101.27
1000 202.55

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Dinar Libi

SGD LYD
1 4.93
5 24.68
10 49.36
20 98.73
50 246.84
100 493.68
250 1234.21
500 2468.43
1000 4936.86

Thông tin thêm về LYD hoặc SGD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ