ONE Logo

LYD đến SAR

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س

Tỷ giá hối đoái LYD/SAR 0.58922 đã cập nhật 51 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-sar
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang SAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Riyal Ả Rập Xê-út

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng SAR
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 SAR
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 SAR
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 SAR
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 SAR
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 SAR
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 SAR

Chuyển đổi Dinar Libi thành Riyal Ả Rập Xê-út

LYD SAR
1 0.59
5 2.94
10 5.89
20 11.78
50 29.46
100 58.92
250 147.30
500 294.61
1000 589.22

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Dinar Libi

SAR LYD
1 1.69
5 8.48
10 16.97
20 33.94
50 84.85
100 169.71
250 424.28
500 848.57
1000 1697.15

Thông tin thêm về LYD hoặc SAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ