ONE Logo

LYD đến NZD

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Đô la New Zealand (NZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
NZD - Đô la New Zealand select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái LYD/NZD 0.26815 đã cập nhật 31 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-nzd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Đô la New Zealand (NZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Đô la New Zealand (NZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang NZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Đô la New Zealand là tiền tệ của Quần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Đô la New Zealand

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng NZD
0% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 NZD
1% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 NZD
2% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 NZD
3% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 NZD
4% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 NZD
5% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 NZD

Chuyển đổi Dinar Libi thành Đô la New Zealand

LYD NZD
1 0.27
5 1.34
10 2.68
20 5.36
50 13.40
100 26.81
250 67.03
500 134.07
1000 268.14

Chuyển đổi Đô la New Zealand thành Dinar Libi

NZD LYD
1 3.72
5 18.64
10 37.29
20 74.58
50 186.46
100 372.92
250 932.31
500 1864.63
1000 3729.27

Thông tin thêm về LYD hoặc NZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc NZD (Đô la New Zealand), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ