ONE Logo

LYD đến NOK

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
NOK - Krone Na Uy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái LYD/NOK 1.51 đã cập nhật 39 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-nok
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Krone Na Uy là tiền tệ của Đảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng NOK
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.98 NOK
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.98 NOK
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.98 NOK
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.98 NOK
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.98 NOK
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.98 NOK

Chuyển đổi Dinar Libi thành Krone Na Uy

LYD NOK
1 1.51
5 7.56
10 15.12
20 30.25
50 75.64
100 151.29
250 378.24
500 756.48
1000 1512.96

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Dinar Libi

NOK LYD
1 0.66
5 3.30
10 6.60
20 13.21
50 33.04
100 66.09
250 165.23
500 330.47
1000 660.95

Thông tin thêm về LYD hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ