ONE Logo

LYD đến MDL

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Leu Moldova (MDL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
MDL - Leu Moldova select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L

Tỷ giá hối đoái LYD/MDL 2.75 đã cập nhật 43 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-mdl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Leu Moldova (MDL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Leu Moldova (MDL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang MDL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Leu Moldova là tiền tệ của Moldova

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Leu Moldova

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng MDL
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.97 MDL
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.97 MDL
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.97 MDL
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.97 MDL
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.97 MDL
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.97 MDL

Chuyển đổi Dinar Libi thành Leu Moldova

LYD MDL
1 2.75
5 13.77
10 27.54
20 55.08
50 137.72
100 275.44
250 688.62
500 1377.24
1000 2754.48

Chuyển đổi Leu Moldova thành Dinar Libi

MDL LYD
1 0.36
5 1.81
10 3.63
20 7.26
50 18.15
100 36.30
250 90.76
500 181.52
1000 363.04

Thông tin thêm về LYD hoặc MDL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc MDL (Leu Moldova), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ