ONE Logo

LYD đến MAD

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Dirham Ma-rốc (MAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
MAD - Dirham Ma-rốc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.م.

Tỷ giá hối đoái LYD/MAD 1.46 đã cập nhật 27 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-mad
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Dirham Ma-rốc (MAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Dirham Ma-rốc (MAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang MAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Dirham Ma-rốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng MAD
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 MAD
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 MAD
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 MAD
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 MAD
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 MAD
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 MAD

Chuyển đổi Dinar Libi thành Dirham Ma-rốc

LYD MAD
1 1.46
5 7.30
10 14.61
20 29.22
50 73.07
100 146.14
250 365.35
500 730.71
1000 1461.43

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Dinar Libi

MAD LYD
1 0.68
5 3.42
10 6.84
20 13.68
50 34.21
100 68.42
250 171.06
500 342.12
1000 684.25

Thông tin thêm về LYD hoặc MAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ