ONE Logo

LYD đến LVL

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls

Tỷ giá hối đoái LYD/LVL 0.094863 đã cập nhật 26 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-lvl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng LVL
0% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 LVL
1% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 LVL
2% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 LVL
3% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 LVL
4% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 LVL
5% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 LVL

Chuyển đổi Dinar Libi thành Lats Latvia

LYD LVL
1 0.095
5 0.47
10 0.95
20 1.89
50 4.74
100 9.48
250 23.71
500 47.43
1000 94.86

Chuyển đổi Lats Latvia thành Dinar Libi

LVL LYD
1 10.54
5 52.70
10 105.41
20 210.83
50 527.07
100 1054.15
250 2635.38
500 5270.76
1000 10541.53

Thông tin thêm về LYD hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ