ONE Logo

LYD đến LRD

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái LYD/LRD 28.35 đã cập nhật 23 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.72 LRD
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.72 LRD
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.72 LRD
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.72 LRD
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.72 LRD
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.72 LRD

Chuyển đổi Dinar Libi thành Đô la Liberia

LYD LRD
1 28.35
5 141.75
10 283.50
20 567.01
50 1417.54
100 2835.09
250 7087.73
500 14175.46
1000 28350.92

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Dinar Libi

LRD LYD
1 0.035
5 0.18
10 0.35
20 0.71
50 1.76
100 3.52
250 8.81
500 17.63
1000 35.27

Thông tin thêm về LYD hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ