ONE Logo

LYD đến LBP

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل

Tỷ giá hối đoái LYD/LBP 14026.93 đã cập nhật 58 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-lbp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Bảng Li-băng (LBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Bảng Li-băng (LBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang LBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng LBP
0% 1 LYD 0.010 LYD -1.4e+2 LBP
1% 1 LYD 0.010 LYD -1.4e+2 LBP
2% 1 LYD 0.010 LYD -1.4e+2 LBP
3% 1 LYD 0.010 LYD -1.4e+2 LBP
4% 1 LYD 0.010 LYD -1.4e+2 LBP
5% 1 LYD 0.010 LYD -1.4e+2 LBP

Chuyển đổi Dinar Libi thành Bảng Li-băng

LYD LBP
1 14026.93
5 70134.67
10 140269.35
20 280538.70
50 701346.76
100 1402693.52
250 3506733.82
500 7013467.64
1000 14026935.28

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Dinar Libi

LBP LYD
1 0.000071
5 0.00036
10 0.00071
20 0.0014
50 0.0036
100 0.0071
250 0.018
500 0.036
1000 0.071

Thông tin thêm về LYD hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ