ONE Logo

LYD đến KYD

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Đô la Quần đảo Cayman (KYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
KYD - Đô la Quần đảo Cayman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái LYD/KYD 0.13053 đã cập nhật 36 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-kyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Đô la Quần đảo Cayman (KYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Đô la Quần đảo Cayman (KYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang KYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ của Quần đảo Cayman

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Đô la Quần đảo Cayman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng KYD
0% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 KYD
1% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 KYD
2% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 KYD
3% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 KYD
4% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 KYD
5% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 KYD

Chuyển đổi Dinar Libi thành Đô la Quần đảo Cayman

LYD KYD
1 0.13
5 0.65
10 1.30
20 2.61
50 6.52
100 13.05
250 32.63
500 65.26
1000 130.52

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman thành Dinar Libi

KYD LYD
1 7.66
5 38.30
10 76.61
20 153.22
50 383.06
100 766.12
250 1915.30
500 3830.60
1000 7661.20

Thông tin thêm về LYD hoặc KYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc KYD (Đô la Quần đảo Cayman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ