ONE Logo

LYD đến ISK

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái LYD/ISK 19.65 đã cập nhật 8 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.80 ISK
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.80 ISK
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.80 ISK
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.80 ISK
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.80 ISK
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.80 ISK

Chuyển đổi Dinar Libi thành Króna Iceland

LYD ISK
1 19.65
5 98.29
10 196.59
20 393.19
50 982.99
100 1965.98
250 4914.96
500 9829.92
1000 19659.84

Chuyển đổi Króna Iceland thành Dinar Libi

ISK LYD
1 0.051
5 0.25
10 0.51
20 1.01
50 2.54
100 5.08
250 12.71
500 25.43
1000 50.86

Thông tin thêm về LYD hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ