ONE Logo

LYD đến GMD

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D

Tỷ giá hối đoái LYD/GMD 11.60 đã cập nhật 43 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-gmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng GMD
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.88 GMD
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.88 GMD
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.88 GMD
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.88 GMD
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.88 GMD
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.88 GMD

Chuyển đổi Dinar Libi thành Dalasi Gambia

LYD GMD
1 11.60
5 58.02
10 116.05
20 232.10
50 580.26
100 1160.52
250 2901.30
500 5802.61
1000 11605.22

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Dinar Libi

GMD LYD
1 0.086
5 0.43
10 0.86
20 1.72
50 4.30
100 8.61
250 21.54
500 43.08
1000 86.16

Thông tin thêm về LYD hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ