ONE Logo

LYD đến GIP

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Bảng Gibraltar (GIP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
GIP - Bảng Gibraltar select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái LYD/GIP 0.11664 đã cập nhật 34 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-gip
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Bảng Gibraltar (GIP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Bảng Gibraltar (GIP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang GIP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Bảng Gibraltar là tiền tệ của Gibraltar

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Bảng Gibraltar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng GIP
0% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 GIP
1% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 GIP
2% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 GIP
3% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 GIP
4% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 GIP
5% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 GIP

Chuyển đổi Dinar Libi thành Bảng Gibraltar

LYD GIP
1 0.12
5 0.58
10 1.16
20 2.33
50 5.83
100 11.66
250 29.16
500 58.32
1000 116.64

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Dinar Libi

GIP LYD
1 8.57
5 42.86
10 85.73
20 171.46
50 428.65
100 857.30
250 2143.26
500 4286.52
1000 8573.05

Thông tin thêm về LYD hoặc GIP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ