ONE Logo

LYD đến EGP

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Bảng Ai Cập (EGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
EGP - Bảng Ai Cập select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái LYD/EGP 7.91 đã cập nhật 32 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-egp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Bảng Ai Cập (EGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang EGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Bảng Ai Cập là tiền tệ của Ai Cập, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Bảng Ai Cập

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng EGP
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.92 EGP
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.92 EGP
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.92 EGP
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.92 EGP
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.92 EGP
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.92 EGP

Chuyển đổi Dinar Libi thành Bảng Ai Cập

LYD EGP
1 7.91
5 39.59
10 79.18
20 158.36
50 395.90
100 791.80
250 1979.51
500 3959.02
1000 7918.05

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Dinar Libi

EGP LYD
1 0.13
5 0.63
10 1.26
20 2.52
50 6.31
100 12.62
250 31.57
500 63.14
1000 126.29

Thông tin thêm về LYD hoặc EGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ