ONE Logo

LYD đến DZD

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Dinar Algeria (DZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
DZD - Dinar Algeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ج

Tỷ giá hối đoái LYD/DZD 20.84 đã cập nhật 60 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-dzd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Dinar Algeria (DZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Dinar Algeria (DZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang DZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Dinar Algeria là tiền tệ của Algeria, Tây Sahara

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Dinar Algeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng DZD
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.79 DZD
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.79 DZD
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.79 DZD
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.79 DZD
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.79 DZD
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.79 DZD

Chuyển đổi Dinar Libi thành Dinar Algeria

LYD DZD
1 20.84
5 104.24
10 208.49
20 416.98
50 1042.46
100 2084.93
250 5212.33
500 10424.67
1000 20849.34

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Dinar Libi

DZD LYD
1 0.048
5 0.24
10 0.48
20 0.96
50 2.39
100 4.79
250 11.99
500 23.98
1000 47.96

Thông tin thêm về LYD hoặc DZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc DZD (Dinar Algeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ