ONE Logo

LYD đến CVE

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc

Tỷ giá hối đoái LYD/CVE 15.11 đã cập nhật 21 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-cve
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng CVE
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.85 CVE
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.85 CVE
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.85 CVE
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.85 CVE
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.85 CVE
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.85 CVE

Chuyển đổi Dinar Libi thành Escudo Cape Verde

LYD CVE
1 15.11
5 75.57
10 151.15
20 302.30
50 755.75
100 1511.51
250 3778.78
500 7557.57
1000 15115.14

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Dinar Libi

CVE LYD
1 0.066
5 0.33
10 0.66
20 1.32
50 3.30
100 6.61
250 16.53
500 33.07
1000 66.15

Thông tin thêm về LYD hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ