ONE Logo

LYD đến CNY

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái LYD/CNY 1.06 đã cập nhật 1 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 CNY
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 CNY
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 CNY
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 CNY
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 CNY
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 CNY

Chuyển đổi Dinar Libi thành Nhân dân tệ

LYD CNY
1 1.06
5 5.31
10 10.62
20 21.24
50 53.11
100 106.22
250 265.55
500 531.11
1000 1062.22

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Dinar Libi

CNY LYD
1 0.94
5 4.70
10 9.41
20 18.82
50 47.07
100 94.14
250 235.35
500 470.70
1000 941.41

Thông tin thêm về LYD hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ